timeliness
danh từ- timelinesses
timeliness nghĩa là tính kịp thời.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
being at the right time
→đến đúng thời điểm
Đồng nghĩa:seasonablenessTrái nghĩa:untimeliness - 2danh từB2
timely convenience
→thuận tiện kịp thời
Đồng nghĩa:opportuneness, patness
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa timeliness và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The court's motto is "timeliness, access and resolution"; it aims to see domestic violence cases lodged and heard on the same day.Phương châm của tòa án là “kịp thời, tiếp cận và giải quyết”; nó nhằm mục đích xem các vụ bạo lực gia đình được nộp và xét xử trong cùng một ngày.
The timeliness of their exploit, the wonderful chance had gone to Wharton's head.Government can also design and establish a legal and judiciary framework that provides for minimum standards of and requirements for transparency, impartiality and timeliness.Chính phủ cũng có thể thiết kế và thiết lập một khuôn khổ pháp lý và tư pháp nhằm đưa ra các tiêu chuẩn và yêu cầu tối thiểu về tính minh bạch, công bằng và kịp thời.
My old wonder about the timeliness of Alloway's escape returned, but there was no solution.Nỗi băn khoăn cũ của tôi về việc Alloway trốn thoát đúng lúc đã quay trở lại, nhưng không có giải pháp.
Classical civilizations built complex global markets trading gold or silver for spices, cloth, wood and weapons, most of which had standards of quality and timeliness.Enhancing diagnosis involves three key dimensions: reliability, timeliness, and effective communication with patients.Overall, this will improve the timeliness in the response and his/her attitude towards you as a potential employee.These means of persuasion include ethos, appeal to ethics; logos, appeal to logic; pathos, appeal to emotions; and kairos, or timeliness.Nurses and clients may have widely varying views on timeliness, urgency, monetary worth, independence, self-care and so on.It was selected for "representing the best in innovative management, accountability and timeliness."In the previous lesson, five factors were presented to consider when assessing a credit report: credibility, cost, value, timeliness, and completeness.Its general timeliness, however, is perennial and a word from “America’s foremost private citizen” on the subject is worthy of preservation.--A.Câu hỏi thường gặp về timeliness (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. timeliness nghĩa là gì trong tiếng Việt?
timeliness có nghĩa chính là: đến đúng thời điểm. Định nghĩa tiếng Anh: "being at the right time".
2. timeliness thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
timeliness là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của timeliness theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), timeliness được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtaɪmlinəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. timeliness thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ timeliness được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của timeliness gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của timeliness gồm: timelinesses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với timeliness là gì?
Từ timeliness thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. timeliness có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: seasonableness, opportuneness, patness. Các từ trái nghĩa tương phản: untimeliness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến timeliness?
Từ timeliness xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với timeliness đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The court's motto is "timeliness, access and resolution"; it aims to see domestic violence cases lodged and heard on the same day." (Dịch nghĩa: Phương châm của tòa án là “kịp thời, tiếp cận và giải quyết”; nó nhằm mục đích xem các vụ bạo lực gia đình được nộp và xét xử trong cùng một ngày.). Câu văn minh họa cách dùng timeliness làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng timeliness?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.