productivity
danh từ- productivities
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
productivity nghĩa là năng suất (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
productivity là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the quality of being productive or having the power to produce.
Các nét nghĩa của từ productivity
- 1
danh từ
the quality of being productive or having the power to produce
chất lượng sản xuất hoặc có sức mạnh để sản xuấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa productiveness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
productivity dividend17 lần trong kho sách
agricultural productivity36 lần trong kho sách
employee productivity20 lần trong kho sách
boost productivity12 lần trong kho sách
workplace productivity16 lần trong kho sách
worker productivity20 lần trong kho sách
programmer productivity8 lần trong kho sách
productivity suite19 lần trong kho sách
- 2
danh từ
(economics) the ratio of the quantity and quality of units produced to the labor per unit of time
(kinh tế học) tỷ lệ giữa số lượng và chất lượng của các đơn vị sản xuất trên lao động trên một đơn vị thời giandịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về productivity
productivity nghĩa là gì?
productivity nghĩa là năng suất (bản dịch máy, chưa biên tập). productivity là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the quality of being productive or having the power to produce.
productivity dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ productivity có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
productivity được dùng trong câu như thế nào?
In addition to this, positive reinforcement is used to reinforce adults for appropriate child rearing techniques, as well as for work productivity. («Applied History of Psychology/Learning Theories», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=124981 (bản sửa đổi 4523069).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/productivity, mã đối chiếu EV-41E8E3A0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng