partial
tính từB1- partials
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
partial nghĩa là một phần (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
partial là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: being or affecting only a part.
Các nét nghĩa của từ partial
- 1
tính từB1
being or affecting only a part
đang hoặc chỉ ảnh hưởng đến một phầndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
partial differential138 lần trong kho sách
partial derivatives117 lần trong kho sách
partial paralysis64 lần trong kho sách
partial derivative60 lần trong kho sách
partial pressures58 lần trong kho sách
partial sums84 lần trong kho sách
partial pressure189 lần trong kho sách
partial eclipse55 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
showing favoritism
thể hiện sự thiên vịdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa impartial
- 3
tính từB1
(followed by `of' or `to') having a strong preference or liking for
(theo sau là `of' hoặc `to') có sự ưa thích hoặc yêu thích mạnh mẽ đối vớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fond
Câu hỏi thường gặp về partial
partial nghĩa là gì?
partial nghĩa là một phần (bản dịch máy, chưa biên tập). partial là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: being or affecting only a part.
partial dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ partial có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
partial được dùng trong câu như thế nào?
For this study, kindergartners who were already in the partial alphabetic stage were randomly selected. («Cognition and Instruction/Learning to Read», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=364910 (bản sửa đổi 4667862).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/partial, mã đối chiếu EV-C75DE76D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng