three
numberA1three nghĩa là ba (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
three là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the cardinal number that is the sum of one and one and one.
Các nét nghĩa của từ three
- 1
danh từA1
the cardinal number that is the sum of one and one and one
số hồng y là tổng của một và một và mộtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa 3 · iii · trio · threesome · tierce · leash
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
three days31.897 lần trong kho sách
three hundred22.135 lần trong kho sách
three times20.838 lần trong kho sách
three years26.311 lần trong kho sách
three months16.795 lần trong kho sách
three weeks13.125 lần trong kho sách
three hours11.008 lần trong kho sách
three miles9.711 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
one of four playing cards in a deck having three pips
một trong bốn lá bài trong bộ bài có ba pipdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trey
- 3
tính từA1
being one more than two
là một nhiều hơn haidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa 3 · iii
Câu hỏi thường gặp về three
three nghĩa là gì?
three nghĩa là ba (bản dịch máy, chưa biên tập). three là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the cardinal number that is the sum of one and one and one.
three được dùng trong câu như thế nào?
Three pions were discovered, two with charge and one neutral, and given the symbols , respectively. («The Yukawa Particle and the Heisenberg Uncertainty Principle Revisited», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/three, mã đối chiếu EV-9FF5F06A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng