invention
danh từ- inventions
invention nghĩa là phát minh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the creation of something in the mind
→việc tạo ra một cái gì đó trong tâm trí
Đồng nghĩa:innovation, excogitation, conception, designCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)mechanical invention188 lần trong kho sáchinvention of printing147 lần trong kho sáchinvention of gunpowder87 lần trong kho sáchingenious invention97 lần trong kho sáchfertility of invention71 lần trong kho sáchmodern invention256 lần trong kho sáchpure invention171 lần trong kho sáchlatest invention67 lần trong kho sách - 2danh từA2
a creation (a new device or process) resulting from study and experimentation
→một sáng tạo (một thiết bị hoặc quy trình mới) là kết quả của nghiên cứu và thử nghiệm
Đồng nghĩa:innovation - 3danh từA2
the act of inventing
→hành động phát minh
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa invention và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It must be a very plausive invention that carries it.“And the new system is one of your own invention?”“Và hệ thống mới là một trong những phát minh của chính anh?”
His head was a complete repertory of inventions, on which he was constantly drawing for the improvement of mechanical practice.Lady Janet’s ready invention set the obstacle aside without a moment’s delay.Phát minh sẵn sàng của Lady Janet đã đặt chướng ngại vật sang một bên ngay lập tức.
Glaubsila, as uniting the ideas of invention and of musical intonation, is the classical word for poetry--abbreviated, in ordinary conversation, to Glaubs.Glaubsila, với tư cách là sự kết hợp giữa các ý tưởng phát minh và ngữ điệu âm nhạc, là từ cổ điển để chỉ thơ ca - được viết tắt trong hội thoại thông thường là Glaubs.
These little groups, however, are no measure of my invention.My invention and my courage were anew bent to obviate this pressing evil.Phát minh và lòng can đảm của tôi một lần nữa lại được dồn vào để ngăn chặn cái ác đang cấp bách này.
He could project crime and outrage with a felecity of diabolical invention that was almost incredible.With the invention of computers, the internet, emailing, and user profiles, the rise of social media started.Without believing these fabulous inventions, he was nevertheless frightened by them as one is by a bad dream.Không tin vào những phát minh tuyệt vời này, anh ta vẫn sợ hãi chúng như một cơn ác mộng.
Here was the origin of the modern row-boat, one of the most graceful inventions of man.This latter invention, of the Prince of Nagato, was quite successful.Phát minh thứ hai này của Hoàng tử Nagato đã khá thành công.
Câu hỏi thường gặp về invention (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. invention nghĩa là gì trong tiếng Việt?
invention có nghĩa chính là: việc tạo ra một cái gì đó trong tâm trí. Định nghĩa tiếng Anh: "the creation of something in the mind".
2. invention thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
invention là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của invention theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), invention được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈvɛnʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. invention thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ invention được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của invention gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của invention gồm: inventions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với invention là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mechanical invention, invention of printing, invention of gunpowder, ingenious invention, fertility of invention.
7. invention có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: innovation, excogitation, conception, design. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến invention?
Từ invention xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với invention đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It must be a very plausive invention that carries it.". Câu văn minh họa cách dùng invention làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng invention?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.