Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

psychology

danh từ
B2
US/saɪˈkɑlədʒi/
psychologies
Thuộc:Academic Word List (AWL), Xuất hiện trong:Từ vựng học thuật (NAWL)
Ý nghĩa trọng tâm

psychology nghĩa là tâm lý học.

psychology là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the science of mental life.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B2

    the science of mental life

    →

    khoa học đời sống tinh thần

    Đồng nghĩa:psychological science
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    clinical psychology
    161 lần trong kho sách
    cognitive psychology
    172 lần trong kho sách
    developmental psychology
    68 lần trong kho sách
    evolutionary psychology
    75 lần trong kho sách
    humanistic psychology
    54 lần trong kho sách
    educational psychology
    118 lần trong kho sách
    positive psychology
    312 lần trong kho sách
    experimental psychology
    64 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa psychology và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

While it might seem unsettling, this curiosity is a natural part of human psychology, manifesting in various forms throughout history and across cultures.

Mặc dù có vẻ đáng lo ngại nhưng sự tò mò này là một phần tự nhiên của tâm lý con người, biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử và giữa các nền văn hóa.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Morbid curiosity
Specific human sciences (in addition to anthropology and ethics and economics) include psychology, sociology and linguistics.

Các khoa học cụ thể về con người (ngoài nhân chủng học, đạo đức và kinh tế) bao gồm tâm lý học, xã hội học và ngôn ngữ học.

Wikipedia contributors, Human science
Positive education tends to use the same principles of positive psychology into the classroom/schooling environment.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2019/Positive education
But the term has nothing to do with psychology but with game-development.
Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Cognitive architecture for storing domain-specific knowledge in a hierarchical task network
The judges in Chile are expected to know about the law, as well as criminology and psychology.

Các thẩm phán ở Chile phải hiểu biết về luật pháp cũng như tội phạm học và tâm lý học.

Wikimedia contributors, Comparative law and justice/Chile
Importantly, the underlying psychology of intangible Switching Costs mean that consumer economic decisions are subconsciously influenced.
Wikimedia contributors, Managerial Economics/Consumer decision making
Attention has been suggested in the field of psychology as critical to the healing process.

Sự chú ý đã được đề xuất trong lĩnh vực tâm lý học là rất quan trọng đối với quá trình chữa bệnh.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2013/Mindfulness
In social psychology, one way of dealing with power is group norms.
Wikimedia contributors, Evaluation Theories/Pre-Class Notes Wk. 11
In psychology, emotion is often defined as a complex state of feeling that results in physical and psychological changes that influence thought and behaviour.

Trong tâm lý học, cảm xúc thường được định nghĩa là một trạng thái cảm giác phức tạp dẫn đến những thay đổi về thể chất và tâm lý ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2018/Childhood trauma and emotion
In clinical psychology, attribution theory is applied to understand how individuals with psychological disorders perceive and explain their symptoms.

Trong tâm lý học lâm sàng, lý thuyết quy kết được áp dụng để hiểu cách các cá nhân mắc chứng rối loạn tâm lý nhận thức và giải thích các triệu chứng của họ.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2023/Attributions and emotion
Within psychology or philosophy, the concept of cognition is closely related to abstract concepts such as mind, intelligence.
Wikimedia contributors, Hypnosis/Chapters/Mind
The field of Evolutionary Psychology hypothesizes that women use two conflicting strategies when selecting a male mate.

Lĩnh vực Tâm lý học Tiến hóa đưa ra giả thuyết rằng phụ nữ sử dụng hai chiến lược trái ngược nhau khi lựa chọn bạn tình nam.

Wikimedia contributors, Relationships/How Women Select Men

Câu hỏi thường gặp về psychology (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. psychology nghĩa là gì trong tiếng Việt?

psychology có nghĩa chính là: khoa học đời sống tinh thần. Định nghĩa tiếng Anh: "the science of mental life".

2. psychology thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

psychology là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của psychology theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), psychology được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /saɪˈkɑlədʒi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. psychology thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ psychology được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của psychology gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của psychology gồm: psychologies.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với psychology là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: clinical psychology, cognitive psychology, developmental psychology, evolutionary psychology, humanistic psychology.

7. psychology có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: psychological science. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến psychology?

Từ psychology xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với psychology đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "While it might seem unsettling, this curiosity is a natural part of human psychology, manifesting in various forms throughout history and across cultures." (Dịch nghĩa: Mặc dù có vẻ đáng lo ngại nhưng sự tò mò này là một phần tự nhiên của tâm lý con người, biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử và giữa các nền văn hóa.). Câu văn minh họa cách dùng psychology làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng psychology?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.