who
danh từ- whom
- whose
who nghĩa là ai.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a United Nations agency to coordinate international health activities and to help governments improve health services
→một cơ quan của Liên Hợp Quốc điều phối các hoạt động y tế quốc tế và giúp các chính phủ cải thiện dịch vụ y tế
Đồng nghĩa:world health organizationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)man who152.525 lần trong kho sáchmen who61.265 lần trong kho sáchpeople who54.856 lần trong kho sáchwoman who42.838 lần trong kho sáchperson who27.321 lần trong kho sáchgirl who25.565 lần trong kho sáchlady who20.351 lần trong kho sáchwho knew19.638 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa who và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
When you are with your family, you are with a group of people who are related to you.Europeans often partnered with Indian merchants who sought new investment opportunities outside the subcontinent.Người châu Âu thường hợp tác với các thương gia Ấn Độ, những người đang tìm kiếm cơ hội đầu tư mới bên ngoài tiểu lục địa.
This category contains people who did not feel they fit into any of the ethnicity categories or declined to respond.So this section is intended to provide some guidance for students who want to supplement their class readings with information gleaned from online sources.Vì vậy, phần này nhằm mục đích cung cấp một số hướng dẫn cho những sinh viên muốn bổ sung bài đọc trên lớp của mình bằng thông tin thu thập được từ các nguồn trực tuyến.
When making academic decisions and career plans, it is also useful to have a mentor who has had similar goals.Khi đưa ra các quyết định học tập và kế hoạch nghề nghiệp, việc có một người cố vấn có mục tiêu tương tự cũng rất hữu ích.
The person, group, or business who initiates the case is referred to as the plaintiff or complainant.For those of you who enjoy bitwise programming and messing around with hexadecimal, the programming exercises will be a real treat.Transition: " We just talked about how speed and head starts can determine who wins a race.For some Edward Snowden is a hero and for some a traitor who will never be able to live in his home country.One who followed the trade of making false eyes, of glass, silver, or precious stones, which were frequently inserted in marble statues.However, these text lines may also be a very effective way for people who do not have access or resources to utilize mental health recourses.Tuy nhiên, những dòng văn bản này cũng có thể là một cách rất hiệu quả cho những người không có khả năng tiếp cận hoặc nguồn lực để sử dụng các nguồn trợ giúp về sức khỏe tâm thần.
Those who were out of work for a considerable amount of time were considered the "hard-core" unemployed.Những người bị mất việc trong một thời gian đáng kể được coi là những người thất nghiệp "cứng rắn".
Câu hỏi thường gặp về who (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. who nghĩa là gì trong tiếng Việt?
who có nghĩa chính là: một cơ quan của Liên Hợp Quốc điều phối các hoạt động y tế quốc tế và giúp các chính phủ cải thiện dịch vụ y tế. Định nghĩa tiếng Anh: "a United Nations agency to coordinate international health activities and to help governments improve health services".
2. who thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
who là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của who theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), who được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhu/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. who thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ who được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của who gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của who gồm: whom, whose.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với who là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: man who, men who, people who, woman who, person who.
7. who có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: world health organization. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến who?
Từ who xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với who đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "When you are with your family, you are with a group of people who are related to you.". Câu văn minh họa cách dùng who làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng who?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.