Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “except”

2.001 câu thật có từ except hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: except nghĩa là ngoại trừ, trừ ra không tính đến. except là một giới từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not including; other than. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ except

Danh sách câu dẫn chứng (2.001 câu)

Từ hay đi cùng except

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nothing except3.350 lần
anything except1.889 lần
everything except1.438 lần
else except741 lần
anywhere except386 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ except

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ except trong kho câu?
Kho câu có 2.001 câu có từ except hoặc các dạng của từ, trích từ 1.236 tác phẩm và tài liệu. 38 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ except xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ except gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 612 câu, rồi Bậc B1 với 375 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ except?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ except: Câu phủ định (630 câu), Quá khứ đơn (246 câu), can và could (189 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.