compassion
danh từ- compassions
compassion nghĩa là lòng trắc ẩn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a deep awareness of and sympathy for another's suffering
→nhận thức sâu sắc và cảm thông với nỗi đau khổ của người khác
Đồng nghĩa:compassionatenessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)bowels of compassion97 lần trong kho sáchcompassion fatigue135 lần trong kho sáchinfinite compassion125 lần trong kho sáchtender compassion196 lần trong kho sáchwomanly compassion58 lần trong kho sáchdeepest compassion62 lần trong kho sách - 2danh từB2
the humane quality of understanding the suffering of others and wanting to do something about it
→phẩm chất nhân đạo của việc hiểu nỗi đau khổ của người khác và muốn làm điều gì đó để giải quyết nỗi đau đó
Đồng nghĩa:pity
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa compassion và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Cognitively-based compassion training and compassion-focused therapy can be used to help foster compassion.His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband.Sự thương hại của anh dành cho cô và sự vô địch háo hức của anh đã lấn át tinh thần thương xót người chồng khốn khổ ngu ngốc.
The mingled indifference and compassion of the tone made the words bite.Sự thờ ơ trộn lẫn với lòng trắc ẩn trong giọng điệu khiến lời nói trở nên nhức nhối.
Others were also impelled by their hatred toward the old enemies of the Polish race, whilst others wanted to go out of compassion.Even Lord Parham had been moved to compassion and kindness by the immediate results of that horrible scene on the terrace.But there was a fire of deep compassion in her dark eyes, and her mouth was curved into the gentlest smile.Out of compassion for my hard-breathing horse, I dismounted.But it was only Comrade, nestling close to her, with human-eyed compassion.“I would say that during the whole journey—yes, during the whole journey—she has excited my compassion.”It cannot be that you have no compassion for me....'Compassion, Sir, is a Christian virtue,' she said, with such emphasis on the adjective as to imply astonishment at finding that quality in Mr. Probus.“Lòng trắc ẩn, thưa ngài, là một đức tính Kitô giáo,” cô nói, với sự nhấn mạnh vào tính từ đến mức hàm ý sự ngạc nhiên khi tìm thấy phẩm chất đó ở ông Probus.
"Poor boy! how can he help it?" thought the proud and happy gentleman, regarding the untaught lumberman with a kind of generous compassion.Câu hỏi thường gặp về compassion (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. compassion nghĩa là gì trong tiếng Việt?
compassion có nghĩa chính là: nhận thức sâu sắc và cảm thông với nỗi đau khổ của người khác. Định nghĩa tiếng Anh: "a deep awareness of and sympathy for another's suffering".
2. compassion thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
compassion là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của compassion theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), compassion được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəmˈpæʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. compassion thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ compassion được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của compassion gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của compassion gồm: compassions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với compassion là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bowels of compassion, compassion fatigue, infinite compassion, tender compassion, womanly compassion.
7. compassion có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: compassionateness, pity. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến compassion?
Từ compassion xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với compassion đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Cognitively-based compassion training and compassion-focused therapy can be used to help foster compassion.". Câu văn minh họa cách dùng compassion làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng compassion?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.