hugely
trạng từB2hugely nghĩa là cực kỳ (bản dịch máy, chưa biên tập).
hugely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: extremely.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “hugely”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ hugely
- 1trạng từB2
extremely
→cực kỳ(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:enormously · tremendously · staggeringlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1hugely tickled8 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về hugely
hugely nghĩa là gì?
hugely nghĩa là cực kỳ (bản dịch máy, chưa biên tập). hugely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: extremely.
hugely được dùng trong câu như thế nào?
Oh, the judge could see as far into a millstone as the next man," he continued, laughing, as if he relished the memory hugely. (Edward Payson Roe, Without a Home. Nguồn: Project Gutenberg #5433.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hugely, mã đối chiếu EV-59310625. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng