festive
tính từB1festive nghĩa là lễ hội (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
festive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: offering fun and gaiety.
Các nét nghĩa của từ festive
- 1
tính từB1
offering fun and gaiety
mang lại niềm vui và sự vui vẻdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa gay · festal · merry
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
festive gatherings38 lần trong kho sách
festive occasions195 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về festive
festive nghĩa là gì?
festive nghĩa là lễ hội (bản dịch máy, chưa biên tập). festive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: offering fun and gaiety.
festive được dùng trong câu như thế nào?
"Is there no other place where one might get more, so to speak, into the festive mood, miss?" (L. T. Meade, The Palace Beautiful: A Story for Girls. Nguồn: Project Gutenberg #15149.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/festive, mã đối chiếu EV-380F5A78. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng