Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bowl”

383 câu thật có từ bowl hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bowl nghĩa là bát. bowl là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a round vessel that is open at the top. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bowl

Danh sách câu dẫn chứng (31 câu)

Từ hay đi cùng bowl

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
punch bowl764 lần
super bowl523 lần
bowl of punch473 lần
wooden bowl533 lần
bowl alley204 lần
sugar bowl319 lần
bowl green960 lần
bowl of milk284 lần
salad bowl111 lần
bowl of soup153 lần
china bowl225 lần
bowl of porridge94 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bowl

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bowl trong kho câu?
Kho câu có 383 câu có từ bowl hoặc các dạng của từ, trích từ 298 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bowl xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bowl gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 97 câu, rồi Bậc A2 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bowl?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bowl: Quá khứ đơn (69 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (31 câu), Câu phủ định (27 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.