baseball
danh từ- baseballs
baseball nghĩa là bóng chày.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a ball game played with a bat and ball between two teams of nine players
→một trò chơi bóng được chơi bằng gậy và bóng giữa hai đội gồm chín người chơi
Đồng nghĩa:baseball gameCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)baseball mlb92 lần trong kho sáchleague baseball529 lần trong kho sáchbarefoot baseball64 lần trong kho sáchsuperstar baseball33 lần trong kho sáchbaseball team326 lần trong kho sáchbaseball player174 lần trong kho sáchbaseball teams84 lần trong kho sáchbaseball players125 lần trong kho sách - 2danh từA1
a ball used in playing baseball
→một quả bóng được sử dụng trong chơi bóng chày
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa baseball và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
People seemed to be going about their business just the same as though the baseball championship was not to be decided there that day.Mọi người dường như vẫn tiếp tục công việc của mình giống như thể giải vô địch bóng chày sẽ không được quyết định vào ngày hôm đó.
The steroid debate may have been most controversial in Major League Baseball.Cuộc tranh luận về steroid có thể gây tranh cãi nhất trong Giải bóng chày Major League.
DeJong and Rocks sat in the dugout together and the baseball card inscription was read aloud.DeJong và Rocks cùng ngồi trong hầm đào và dòng chữ trên thẻ bóng chày được đọc to.
Racial segregation in professional baseball was sometimes called a gentlemen's agreement.Sự phân biệt chủng tộc trong bóng chày chuyên nghiệp đôi khi được gọi là sự thỏa thuận của các quý ông.
He had made a record at college, for both baseball and scholarship.His baseball helped him in the handling of the football, and his speed and elusiveness in an open field added to his chances.Dave and Dan were both invited out for baseball try-out, but both asked to be excused.I haven't time to go down to the baseball field to see a man.If you clean Mikey I can have a baseball nine, with Sue to get the balls that we don't hit.He had put in a line of baseball goods that was as complete as it was possible to have it.“Why, Pollock, I haven’t had a baseball in my hand for years!A baseball doughnut is a piece of equipment used in baseball to help players warm up before they hit.Câu hỏi thường gặp về baseball (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. baseball nghĩa là gì trong tiếng Việt?
baseball có nghĩa chính là: một trò chơi bóng được chơi bằng gậy và bóng giữa hai đội gồm chín người chơi. Định nghĩa tiếng Anh: "a ball game played with a bat and ball between two teams of nine players".
2. baseball thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
baseball là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của baseball theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), baseball được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbeɪsˈbɔl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. baseball thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ baseball được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của baseball gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của baseball gồm: baseballs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với baseball là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: baseball mlb, league baseball, barefoot baseball, superstar baseball, baseball team.
7. baseball có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: baseball game. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến baseball?
Từ baseball xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với baseball đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "People seemed to be going about their business just the same as though the baseball championship was not to be decided there that day." (Dịch nghĩa: Mọi người dường như vẫn tiếp tục công việc của mình giống như thể giải vô địch bóng chày sẽ không được quyết định vào ngày hôm đó.). Câu văn minh họa cách dùng baseball làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng baseball?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.