swimming
danh từA1- swimmings
swimming nghĩa là bơi lội (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
swimming là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of swimming.
Các nét nghĩa của từ swimming
- 1
danh từA1
the act of swimming
hành động bơi lộidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa swim
Câu hỏi thường gặp về swimming
swimming nghĩa là gì?
swimming nghĩa là bơi lội (bản dịch máy, chưa biên tập). swimming là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of swimming.
swimming được dùng trong câu như thế nào?
Experts are now fearing the worst for the northern bottle-nosed whale that is still swimming in the Thames river London. («Experts fear for the health of London whale», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=31462 (bản sửa đổi 4817467).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/swimming, mã đối chiếu EV-23E8557A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng