Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

swimming

danh từA1
US/ˈswɪmɪŋ/
swimmings

swimming nghĩa là bơi lội (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

swimming là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of swimming.

Các nét nghĩa của từ swimming

  1. 1

    danh từA1

    the act of swimming

    hành động bơi lộidịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa swim

Câu hỏi thường gặp về swimming

swimming nghĩa là gì?

swimming nghĩa là bơi lội (bản dịch máy, chưa biên tập). swimming là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of swimming.

swimming được dùng trong câu như thế nào?

Experts are now fearing the worst for the northern bottle-nosed whale that is still swimming in the Thames river London. («Experts fear for the health of London whale», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=31462 (bản sửa đổi 4817467).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/swimming, mã đối chiếu EV-23E8557A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “swimming” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa swimming và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

Experts are now fearing the worst for the northern bottle-nosed whale that is still swimming in the Thames river London.
«Experts fear for the health of London whale», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=31462 (bản sửa đổi 4817467). · English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5
This cuttle-fish displayed its chameleon-like power both during the act of swimming and whilst remaining stationary at the bottom.
Charles Darwin, The Voyage of the Beagle. Nguồn: Project Gutenberg #944. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB
Ossipon, who had been mentally swimming in deep waters, seized upon the last word as if it were a saving plank.
Joseph Conrad, The Secret Agent: A Simple Tale. Nguồn: Project Gutenberg #974. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Swimming quietly he reached the islet with very little fatigue, and, dressing himself, at once set about looking for the wherewithal for a dinner.

Bơi lặng lẽ, anh đến hòn đảo nhỏ mà không thấy mệt mỏi, và mặc quần áo vào, ngay lập tức bắt đầu tìm kiếm những thứ cần thiết cho bữa tối.dịch máy, chưa biên tập

Harry Collingwood, The Missing Merchantman. Nguồn: Project Gutenberg #21063. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
It must be Ned though, I think, for he seems to be swimming round and round, as though looking for the mate."

Tuy nhiên, tôi nghĩ đó chắc chắn là Ned vì anh ấy dường như đang bơi vòng quanh, như thể đang tìm kiếm bạn tình."dịch máy, chưa biên tập

Harry Collingwood, The Missing Merchantman. Nguồn: Project Gutenberg #21063. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
He was swimming straight for them, and unless he caught sight of one who stood nearest, surely he was lost.
Charles W. Whistler, A Thane of Wessex: Being a Story of the Great Viking Raids into Somerset. Nguồn: Project Gutenberg #13054. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
“It is a hard, sandy bottom, boss, and we shall only have about forty yards of swimming to do.
Louis Becke, Tom Gerrard. Nguồn: Project Gutenberg #24270. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Numerous tortoises and other water-creatures were seen swimming about.
William Henry Giles Kingston, On the Banks of the Amazon. Nguồn: Project Gutenberg #21385. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
It was swimming about in a tub full of water, similar to the one in which we had seen our hostess bathing her baby.

Nó đang bơi trong một cái bồn đầy nước, tương tự như cái mà chúng tôi đã thấy bà chủ nhà đang tắm cho con mình.dịch máy, chưa biên tập

William Henry Giles Kingston, On the Banks of the Amazon. Nguồn: Project Gutenberg #21385. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
The steel arches of the roof make a wide and splendid sweep, and over in the corner there are real swans swimming in real water.
Stephen Crane, Last Words. Nguồn: Project Gutenberg #33579. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Is he swimming for the boat?" cried a voice, hardly recognisable in its hoarse excitement for that of Duncan Leslie.
George Manville Fenn, Of High Descent. Nguồn: Project Gutenberg #34246. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Scarred Eagle had also heard the slight sound, and well knew it was Mace swimming forward and pushing a log before him.
Andrew Dearborn, Scarred Eagle; or, Moorooine, the sporting fawn. A story of lake and shore. Nguồn: Project Gutenberg #68601. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US