E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “attempt”

2.288 câu thật có từ attempt hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: attempt nghĩa là cố gắng. attempt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ attempt

Danh sách câu dẫn chứng (157 câu)

Từ hay đi cùng attempt

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
attempt to escape2.327 lần
vain attempt1.491 lần
attempt to describe1.210 lần
attempt to conceal966 lần
attempt to explain898 lần
unsuccessful attempt647 lần
desperate attempt718 lần
attempt to rise702 lần
attempt to reach770 lần
ineffectual attempt463 lần
attempt to cross703 lần
attempt to carry737 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ attempt

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ attempt trong kho câu?
Kho câu có 2.288 câu có từ attempt hoặc các dạng của từ, trích từ 1.628 tác phẩm và tài liệu. 48 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ attempt xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ attempt gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 743 câu, rồi Bậc B2 với 483 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ attempt?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ attempt: Quá khứ đơn (310 câu), Câu phủ định (308 câu), Hiện tại hoàn thành (207 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.