imperceptible
tính từimperceptible nghĩa là không thể nhận thấy được.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
impossible or difficult to perceive by the mind or senses
→không thể hoặc khó nhận biết bằng tâm trí hoặc giác quan
Đồng nghĩa:unperceivableTrái nghĩa:perceptibleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)imperceptible gradations43 lần trong kho sáchimperceptible shrug42 lần trong kho sáchimperceptible degrees164 lần trong kho sáchimperceptible fissures11 lần trong kho sáchimperceptible nod33 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa imperceptible và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
For a second, for so short a time that the pause was imperceptible, Bertie hesitated; then he shook his head.This almost imperceptible symptom, and the rather ill-humored look, foretold a storm.Triệu chứng gần như không thể nhận ra này và vẻ ngoài khá cáu kỉnh đã báo trước một cơn bão.
A dull, slow journey--a movement imperceptible to any eye--but it was proceeding, nevertheless, and without cessation.Một cuộc hành trình buồn tẻ, chậm chạp - một chuyển động mà mắt thường không thể nhận thấy - nhưng nó vẫn tiếp tục và không ngừng nghỉ.
A fine spray aromatized with saffron fell from the friezes above in imperceptible mist, at once cooling and purifying the air.An almost imperceptible blush tinged her lily-white skin with pink.The air had grown more chilly and an almost imperceptible film of mist was creeping over the sun-warmed waters.Không khí trở nên lạnh hơn và một lớp sương mù gần như không thể nhận ra đang bao phủ trên mặt nước ấm áp bởi ánh nắng.
Lady Mallowe's glance round the luxurious private sitting-room and over the perfect “idea” of Mrs. Mellish was so swift as to be almost imperceptible.There was an almost imperceptible shade of surprise in the tone which did not escape Giovanni.He said nothing, but a slight and almost imperceptible quivering of the lip told what was passing within.Monk grew slightly pale, and an imperceptible shudder crept over his skin and raised his gray mustache.She made an imperceptible little movement toward him as if she expected him to whisper.“You believe, then, that we are constantly surrounded by spiritual beings imperceptible to our bodily senses?” asked Annie.Câu hỏi thường gặp về imperceptible (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. imperceptible nghĩa là gì trong tiếng Việt?
imperceptible có nghĩa chính là: không thể hoặc khó nhận biết bằng tâm trí hoặc giác quan. Định nghĩa tiếng Anh: "impossible or difficult to perceive by the mind or senses".
2. imperceptible thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
imperceptible là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của imperceptible theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), imperceptible được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪmpɚˈsɛptɪbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. imperceptible thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ imperceptible được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của imperceptible gồm những dạng nào?
Từ imperceptible có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với imperceptible là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: imperceptible gradations, imperceptible shrug, imperceptible degrees, imperceptible fissures, imperceptible nod.
7. imperceptible có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: unperceivable. Các từ trái nghĩa tương phản: perceptible. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến imperceptible?
Từ imperceptible xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với imperceptible đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For a second, for so short a time that the pause was imperceptible, Bertie hesitated; then he shook his head.". Câu văn minh họa cách dùng imperceptible làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng imperceptible?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.