silhouette
danh từ- silhouettes
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
silhouette nghĩa là hình bóng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C1
danh từ
an outline of a solid object (as cast by its shadow)
→đường viền của một vật thể rắn (được tạo bởi bóng của nó)
- 2C1
danh từ
a drawing of the outline of an object
→một bản vẽ phác thảo của một đối tượng
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa silhouette và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She came to the door and stood in silhouette against the cheerful firelight of the inner room.Their dark silhouettes against the clear gray of the night seemed phantoms come to share in the gayety of men.Bóng tối của họ tương phản với màu xám trong của màn đêm dường như những bóng ma đến chia sẻ niềm vui của đàn ông.
The enormous silhouette of the two towers, projected afar on the roofs of Paris, and formed a large notch of black in this light.Hình bóng khổng lồ của hai tòa tháp, chiếu từ xa trên những mái nhà của Paris, và tạo thành một vệt đen lớn trong ánh sáng này.
The silhouette of his face, outlined beyond his black hood, seemed carved from stone, it was so expressionless and hard.Hình bóng khuôn mặt của anh ta, nổi bật sau chiếc mũ trùm đầu màu đen, dường như được chạm khắc từ đá, nó vô cảm và cứng rắn.
And those two silhouettes--a man and a woman--grew larger, came nearer, along the sands till they were just opposite to him.He began to laugh, and they all laughed when she said, “You need a chaperon who doesn't lose her head, in a silhouette.”Dior was a master at creating shapes and silhouettes; he said "I have designed flower women".Although an A-shape, this silhouette was not identical to what is now understood to embody the A-line idea.The colonel, his blue steel blade raised against the sheet of piercing lead, sprang forward, a black silhouette against the enemy’s glare.Although an A-shape, this silhouette was not identical to what is now understood to embody the A-line idea.These ghastly silhouettes with hollow eyes show great suffering and have a profound sadness about them.We drove into a village, there were glimpses of lights, the silhouettes of huts.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “silhouette”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “silhouette” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về silhouette (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. silhouette nghĩa là gì trong tiếng Việt?
silhouette có nghĩa chính là: đường viền của một vật thể rắn (được tạo bởi bóng của nó). Định nghĩa tiếng Anh: "an outline of a solid object (as cast by its shadow)".
2. silhouette thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
silhouette là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của silhouette theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), silhouette được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌsɪləˈwɛt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. silhouette thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ silhouette được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của silhouette gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của silhouette gồm: silhouettes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với silhouette là gì?
Từ silhouette thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. silhouette có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến silhouette?
Từ silhouette xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với silhouette đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She came to the door and stood in silhouette against the cheerful firelight of the inner room.". Câu văn minh họa cách dùng silhouette làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng silhouette?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.