preach
động từC1- preached
- preaches
- preaching
preach nghĩa là rao giảng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
preach là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: deliver a sermon.
Các nét nghĩa của từ preach
- 1
động từC1
deliver a sermon
đưa ra một bài giảngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa prophesy
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
preach the gospel989 lần trong kho sách
preach a sermon477 lần trong kho sách
sermon preach235 lần trong kho sách
sermons preach144 lần trong kho sách
preach sermons109 lần trong kho sách
gospel preach108 lần trong kho sách
wesley preach71 lần trong kho sách
- 2
động từC1
speak, plead, or argue in favor of
nói, bào chữa hoặc tranh luận ủng hộdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa advocate
Câu hỏi thường gặp về preach
preach nghĩa là gì?
preach nghĩa là rao giảng (bản dịch máy, chưa biên tập). preach là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: deliver a sermon.
preach được dùng trong câu như thế nào?
“You would preach to me from the parable of the talents, I suppose?” (Harriet Martineau, Illustrations of political economy, Volume 1 (of 9). Nguồn: Project Gutenberg #70716.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/preach, mã đối chiếu EV-57B76165. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng