synopsis
danh từ- synopsises
synopsis nghĩa là tóm tắt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a sketchy summary of the main points of an argument or theory
→một bản tóm tắt sơ sài về những điểm chính của một lập luận hoặc lý thuyết
Đồng nghĩa:outline, abstract, precisCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)raii synopsis9 lần trong kho sáchbonap synopsis6 lần trong kho sáchlatham's synopsis6 lần trong kho sáchbonaparte synopsis63 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa synopsis và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This synopsis of McLuhan’s view on technology is consistent with deep and complex thinking McLuhan brings to the field of communication technologies.Bản tóm tắt quan điểm của McLuhan về công nghệ phù hợp với tư duy sâu sắc và phức tạp mà McLuhan mang đến cho lĩnh vực công nghệ truyền thông.
Indeed, wheresoever Chichikov looked, every page presented to his vision some such words as “phenomenon,” “development,” “abstract,” “contents,” and “synopsis.”“Less than a month ago,” and Jennie related the whole circumstance, giving a synopsis of the Premier’s speech.“Chưa đầy một tháng trước,” Jennie kể lại toàn bộ sự việc, tóm tắt lại bài phát biểu của Thủ tướng.
The channel shows a preview of the film, indicating the synopsis, date, and target audience, as a warning.Kênh này hiển thị bản xem trước của phim, cho biết tóm tắt, ngày tháng và đối tượng mục tiêu, như một lời cảnh báo.
In the first instance you are to provide a written synopsis, treatment and possible shooting plan (shooting script).Alfred answered the telegram, requesting a synopsis of the article.Lee would brainstorm a story with the artist and then prepare a short synopsis rather than a full script.A synopsis of of the lectures to be given before the commencement of each course."Yes; she came near breaking my neck down that hill;" and here I gave the party a brief synopsis of the adventure.A choreographer makes a dance based on music or a synopsis (a writing of what occurs in the dance).It was so long and windy that we feel compelled to be satisfied with the above synopsis.Rolfe gave him a synopsis of the annals of Lingmoor, to which he was bound not for the first time.Câu hỏi thường gặp về synopsis (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. synopsis nghĩa là gì trong tiếng Việt?
synopsis có nghĩa chính là: một bản tóm tắt sơ sài về những điểm chính của một lập luận hoặc lý thuyết. Định nghĩa tiếng Anh: "a sketchy summary of the main points of an argument or theory".
2. synopsis thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
synopsis là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của synopsis theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), synopsis được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /sɪˈnɑpsɪs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. synopsis thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ synopsis được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của synopsis gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của synopsis gồm: synopsises.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với synopsis là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: raii synopsis, bonap synopsis, latham's synopsis, bonaparte synopsis.
7. synopsis có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: outline, abstract, precis. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến synopsis?
Từ synopsis xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với synopsis đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This synopsis of McLuhan’s view on technology is consistent with deep and complex thinking McLuhan brings to the field of communication technologies." (Dịch nghĩa: Bản tóm tắt quan điểm của McLuhan về công nghệ phù hợp với tư duy sâu sắc và phức tạp mà McLuhan mang đến cho lĩnh vực công nghệ truyền thông.). Câu văn minh họa cách dùng synopsis làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng synopsis?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.