reunion
danh từ- reunions
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
reunion nghĩa là đoàn tụ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A2
danh từ
a party of former associates who have come together again
→một nhóm gồm những cộng sự cũ đã tụ tập lại với nhau
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)speedy reunion26 lần trong kho sáchjoyful reunion29 lần trong kho sáchbowden reunion6 lần trong kho sáchannual reunion31 lần trong kho sách - 2A2
danh từ
the act of coming together again
→hành động đến với nhau một lần nữa
Đồng nghĩa:reunification
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa reunion và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
For information on how to obtain the tempered sword, see the Reunion of the Blacksmiths section of the walkthrough.Để biết thông tin về cách lấy thanh kiếm đã được tôi luyện, hãy xem phần Reunion of the Blacksmiths trong hướng dẫn.
He has sustained my faith, fed my hopes, and prophesied this hour of reunion.Ngài đã nâng đỡ đức tin của tôi, nuôi dưỡng hy vọng của tôi và tiên tri về giờ đoàn tụ này.
Nor was her little soul, in its soft confusion and unconsciousness, aware of any previous separation, or any transport of reunion.If she had looked, on this reunion, so much older to him, how in the world did he look to her?Nếu trong cuộc hội ngộ này cô trông già hơn rất nhiều so với anh, thì anh trông như thế nào trong mắt cô?
It set me to thinking, not of war, not of peace, not of reunions, but of how time has changed us all in twenty years.He was one of the twins by which the reunion of Margaret and her youthful husband had been blessed, and the only one that survived.Take it then, it is my legacy to you; and if you accept it my purified spirit will bless your reunion."Dearest child!" he said tenderly, "the separation is only for time, and a long eternity of reunion will follow.That ended up with a reunion tour and a new album and supporting tour."Few people, I believe," said her brother, "would come exactly under that description; most flatter themselves with a vague hope of reunion after death."They would, nevertheless, have still been alone with love, with happiness, and with the joy of reunion.In the hall before her there had appeared two people, hanging back discreetly, so that they would not intrude upon the family reunion.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “reunion”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reunion” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về reunion (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. reunion nghĩa là gì trong tiếng Việt?
reunion có nghĩa chính là: một nhóm gồm những cộng sự cũ đã tụ tập lại với nhau. Định nghĩa tiếng Anh: "a party of former associates who have come together again".
2. reunion thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
reunion là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của reunion theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reunion được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈunjən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. reunion thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ reunion được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của reunion gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của reunion gồm: reunions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reunion là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: speedy reunion, joyful reunion, bowden reunion, annual reunion.
7. reunion có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: reunification. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reunion?
Từ reunion xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với reunion đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For information on how to obtain the tempered sword, see the Reunion of the Blacksmiths section of the walkthrough." (Dịch nghĩa: Để biết thông tin về cách lấy thanh kiếm đã được tôi luyện, hãy xem phần Reunion of the Blacksmiths trong hướng dẫn.). Câu văn minh họa cách dùng reunion làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reunion?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.