playful
tính từplayful nghĩa là vui tươi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
full of fun and high spirits
→đầy niềm vui và tinh thần cao
Trái nghĩa:unplayfulCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)playful badinage18 lần trong kho sáchplayful kitten28 lần trong kho sáchplayful gambols16 lần trong kho sáchplayful tap29 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa playful và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.“Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.
There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.
Moreover, the playful submission which she had brought from her convent was beginning to turn into wilfulness.Hơn nữa, sự phục tùng vui tươi mà cô mang theo từ tu viện đang bắt đầu biến thành sự cố ý.
Mr. Hamilton returned a playful answer, and endeavoured to turn the thoughts of his wife to other and more pleasurable subjects.But Bradshawe's curiosity was strongly excited, and he made more than one playful attempt to get possession of the verses.Mr. Lark, with playful irony, informs the supernumerary that malt liquor is not a solid, neither is it to be obtained at evening parties.Ông Lark, với sự mỉa mai vui nhộn, đã thông báo cho người thừa rằng rượu mạch nha không phải là chất rắn và cũng không được lấy trong các bữa tiệc tối.
We tried to imagine Mazeppa playful and having a teacher.She even tossed the doctor a playful glance as she turned to go.The words should have sounded playful, and yet there was a perceptible breath of defiance in them.The wild-fowl, on the glistening mirror of the lake, swam, dived, or flew in playful pursuit.‘I daresay you have for a great part of the time,’ Mary said, with an effort to be playful.Having spoken thus, his eyes fixed upon Michel with a playful expression, the Piccinino turned again to the princess.Câu hỏi thường gặp về playful (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. playful nghĩa là gì trong tiếng Việt?
playful có nghĩa chính là: đầy niềm vui và tinh thần cao. Định nghĩa tiếng Anh: "full of fun and high spirits".
2. playful thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
playful là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của playful theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), playful được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpleɪfəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. playful thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ playful được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của playful gồm những dạng nào?
Từ playful có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với playful là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: playful badinage, playful kitten, playful gambols, playful tap.
7. playful có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến playful?
Từ playful xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với playful đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname." (Dịch nghĩa: “Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.). Câu văn minh họa cách dùng playful làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng playful?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.