Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “allow”

4.105 câu thật có từ allow hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: allow nghĩa là cho phép. allow là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make it possible through a specific action or lack of action for something to happen. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ allow

Danh sách câu dẫn chứng (4.105 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng allow nằm ở trang từ điển: allow đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ allow

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ allow trong kho câu?
Kho câu có 4.105 câu có từ allow hoặc các dạng của từ, trích từ 3.030 tác phẩm và tài liệu. 108 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ allow xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ allow gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.358 câu, rồi Bậc B1 với 902 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.