initiate
danh từ- initiated
- initiates
- initiating
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
initiate nghĩa là khởi xướng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
initiate là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: someone new to a field or activity.
Các nét nghĩa của từ initiate
- 1
danh từ
someone new to a field or activity
ai đó mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt độngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa novice · beginner · tyro · tiro
- 2
danh từ
someone who has been admitted to membership in a scholarly field
một người đã được thừa nhận là thành viên trong một lĩnh vực học thuậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa learned person · pundit · savant
- 3
danh từ
people who have been introduced to the mysteries of some field or activity
những người đã được giới thiệu những bí ẩn của một số lĩnh vực hoặc hoạt độngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa enlightenedTrái nghĩa uninitiate
- 4
động từ
bring into being
đưa vào hiện hữudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa originate · start
- 5
động từ
take the lead or initiative in
đi đầu hoặc chủ động trongdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pioneer
- 6
động từ
accept people into an exclusive society or group, usually with some rite
chấp nhận mọi người vào một xã hội hoặc nhóm độc quyền, thường với một số nghi thứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa induct
Câu hỏi thường gặp về initiate
initiate nghĩa là gì?
initiate nghĩa là khởi xướng (bản dịch máy, chưa biên tập). initiate là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: someone new to a field or activity.
initiate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ initiate có 6 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
initiate được dùng trong câu như thế nào?
The person, group, or business who initiates the case is referred to as the plaintiff or complainant. («Civil vs. Criminal Liability», Business Law I Essentials 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/business-law-i-essentials.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/initiate, mã đối chiếu EV-FF748D05. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng