marketability
danh từ- marketabilities
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
marketability là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa marketability và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This allows designers to review the function, ease of manufacture and marketability of a product within a few days of being being designed.Điều này cho phép các nhà thiết kế xem xét chức năng, tính dễ sản xuất và khả năng tiếp thị của sản phẩm trong vòng vài ngày kể từ khi được thiết kế.
Consideration should be given to safety, return and risk, stability of income, and marketability and liquidity.Cần xem xét đến sự an toàn, lợi nhuận và rủi ro, sự ổn định của thu nhập, khả năng tiếp thị và tính thanh khoản.
Depending on the level of skill and marketability they have, the more successful they are able to be.Tùy thuộc vào mức độ kỹ năng và khả năng tiếp thị mà họ có, họ càng có khả năng thành công hơn.
Among the aspects to consider in your evaluation are cost, usefulness, marketability, appearance, and function.Sometimes companies want to understand input costs, the amount of research that will need to be done, or even the marketability of a project.As you consider what to do, take also in consideration the marketability of the game you created and your objectives.The instrument's marketability is limited only by the reputation of the accepting bank and market demand.Such practices help to disseminate knowledge and training, facilitate dynamic engagement with the public and stakeholders, improve overall quality, and enhance marketability.These are real vehicles with real marketability and real benefits.Tesla cars are not inexpensive, however, and that has limited their marketability.Marketability means you can find a ready market if you want to sell the investment.Some MMORPGs emphasize sexuality as a means of increasing marketability .Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “marketability”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “marketability” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về marketability (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. marketability nghĩa là gì trong tiếng Việt?
marketability có nghĩa chính là: marketability là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "marketability".
2. marketability thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
marketability là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của marketability theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), marketability được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌmɑɹkɪtəˈbɪlɪti/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. marketability thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ marketability được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của marketability gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của marketability gồm: marketabilities.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với marketability là gì?
Từ marketability thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. marketability có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến marketability?
Từ marketability xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với marketability đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This allows designers to review the function, ease of manufacture and marketability of a product within a few days of being being designed." (Dịch nghĩa: Điều này cho phép các nhà thiết kế xem xét chức năng, tính dễ sản xuất và khả năng tiếp thị của sản phẩm trong vòng vài ngày kể từ khi được thiết kế.). Câu văn minh họa cách dùng marketability làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng marketability?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.