arouse
động từB2- aroused
- arouses
- arousing
arouse nghĩa là khơi dậy (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
arouse là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: call forth (emotions, feelings, and responses).
Các nét nghĩa của từ arouse
- 1
động từB2
call forth (emotions, feelings, and responses)
kêu gọi (cảm xúc, cảm xúc và phản ứng)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa elicit · enkindle · kindle · evoke · fire · raise
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
thoroughly arouse372 lần trong kho sách
arouse suspicion344 lần trong kho sách
fully arouse214 lần trong kho sách
arouse the suspicions92 lần trong kho sách
- 2
động từB2
stop sleeping
ngừng ngủdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wake up · awake · awaken · wake · come alive · waken
- 3
động từB2
summon into action or bring into existence, often as if by magic
triệu tập vào hành động hoặc đưa vào tồn tại, thường như thể bằng phép thuậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa raise · conjure · conjure up · invoke · evoke · stir
Câu hỏi thường gặp về arouse
arouse nghĩa là gì?
arouse nghĩa là khơi dậy (bản dịch máy, chưa biên tập). arouse là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: call forth (emotions, feelings, and responses).
arouse được dùng trong câu như thế nào?
He was aroused by a calm, dispassionate voice at the telephone. (George Randolph Chester, The Making of Bobby Burnit Being a Record of the Adventures of a Live American Young Man. Nguồn: Project Gutenberg #26485.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/arouse, mã đối chiếu EV-F774BF02. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng