designer
tính từ, danh từB1- designers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
designer nghĩa là nhà thiết kế (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
designer là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who specializes in designing architectural interiors and their furnishings.
Các nét nghĩa của từ designer
- 1
danh từB1
a person who specializes in designing architectural interiors and their furnishings
một người chuyên thiết kế nội thất kiến trúc và đồ đạc của họdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa interior designer · interior decorator · house decorator · room decorator · decorator
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
instructional designer114 lần trong kho sách
graphic designer90 lần trong kho sách
web designer71 lần trong kho sách
fashion designer156 lần trong kho sách
altium designer7 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
someone who creates plans to be used in making something (such as buildings)
ai đó tạo ra các kế hoạch để sử dụng vào việc tạo ra thứ gì đó (chẳng hạn như các tòa nhà)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa architect
- 3
danh từB1
someone who specializes in graphic design
một người chuyên về thiết kế đồ họadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa graphic designer
Câu hỏi thường gặp về designer
designer nghĩa là gì?
designer nghĩa là nhà thiết kế (bản dịch máy, chưa biên tập). designer là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who specializes in designing architectural interiors and their furnishings.
designer dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ designer có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
designer được dùng trong câu như thế nào?
This vague confidence in the future is the sole pragmatic meaning at present discernible in the terms design and designer. (William James, Pragmatism: A New Name for Some Old Ways of Thinking. Nguồn: Project Gutenberg #5116.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/designer, mã đối chiếu EV-E2E60EC6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng