Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “train”

3.008 câu thật có từ train hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: train nghĩa là xe lửa. train là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: create by training and teaching. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ train

Danh sách câu dẫn chứng (3.008 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng train nằm ở trang từ điển: train đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ train

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ train trong kho câu?
Kho câu có 3.008 câu có từ train hoặc các dạng của từ, trích từ 1.950 tác phẩm và tài liệu. 48 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ train xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ train gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 852 câu, rồi Bậc B1 với 687 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.