appraisal
danh từ- appraisals
appraisal nghĩa là đánh giá.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
the classification of someone or something with respect to its worth
→sự phân loại của một ai đó hoặc một cái gì đó liên quan đến giá trị của nó
Đồng nghĩa:assessmentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cognitive appraisal246 lần trong kho sáchcoping appraisal46 lần trong kho sáchsecondary appraisal69 lần trong kho sáchintergroup appraisal7 lần trong kho sáchappraisal theory142 lần trong kho sáchthreat appraisal44 lần trong kho sáchperceives the appraisal9 lần trong kho sáchperformance appraisal96 lần trong kho sách - 2danh từ
a document appraising the value of something (as for insurance or taxation)
Đồng nghĩa:estimate, estimation - 3danh từ
an expert estimation of the quality, quantity, and other characteristics of someone or something
→ước tính chuyên môn về chất lượng, số lượng và các đặc điểm khác của ai đó hoặc điều gì đó
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa appraisal và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In an effective interview, the employee perceives the appraisal as fair, the manager as sincere and the climate as constructive.Trong một cuộc phỏng vấn hiệu quả, nhân viên nhận thấy sự đánh giá là công bằng, người quản lý chân thành và bầu không khí mang tính xây dựng.
Top-down processing refers to the regulation of emotion based on a more conscious appraisal of the stimuli.Xử lý từ trên xuống đề cập đến việc điều chỉnh cảm xúc dựa trên sự đánh giá có ý thức hơn về các kích thích.
The evaluation of the environmental stimuli that the individual encounters comprise of what Lazarus referred to primary and secondary appraisal.Việc đánh giá các kích thích môi trường mà cá nhân gặp phải bao gồm những gì Lazarus gọi là đánh giá sơ cấp và thứ cấp.
This person intended a kindness, and I take it at his or her appraisal.The best technique for conducting a performance appraisal interview depends on the particular employee’s characteristics.Richard Lazarus was a clinical psychologist who used the appraisal concept to understand the way people react to and cope with stressful situations.Richard Lazarus là nhà tâm lý học lâm sàng, người đã sử dụng khái niệm đánh giá để hiểu cách con người phản ứng và đương đầu với những tình huống căng thẳng.
Stress and emotion are complex systems that are influenced by physiological changes and cognitive appraisal.Everyone knows infants are not cognitively developed enough to appraise a situation and decide their emotions based on this appraisal.More specifically, the probability appraisal in the two situations would have been different.Performance appraisals provide feedback to employees about quantity and quality of job performance.Emotion regulation involves preventing the appraisal of a situation in order to avoid experiencing emotions.He made two distinctions within the appraisal theory: first, the nature of the appraisals themselves, and second, the antecedent conditions of the appraisal.Câu hỏi thường gặp về appraisal (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. appraisal nghĩa là gì trong tiếng Việt?
appraisal có nghĩa chính là: sự phân loại của một ai đó hoặc một cái gì đó liên quan đến giá trị của nó. Định nghĩa tiếng Anh: "the classification of someone or something with respect to its worth".
2. appraisal thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
appraisal là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của appraisal theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), appraisal được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈpɹeɪzəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. appraisal thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ appraisal được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của appraisal gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của appraisal gồm: appraisals.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với appraisal là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cognitive appraisal, coping appraisal, secondary appraisal, intergroup appraisal, appraisal theory.
7. appraisal có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: assessment, estimate, estimation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến appraisal?
Từ appraisal xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với appraisal đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In an effective interview, the employee perceives the appraisal as fair, the manager as sincere and the climate as constructive." (Dịch nghĩa: Trong một cuộc phỏng vấn hiệu quả, nhân viên nhận thấy sự đánh giá là công bằng, người quản lý chân thành và bầu không khí mang tính xây dựng.). Câu văn minh họa cách dùng appraisal làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng appraisal?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.