E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “improve”

1.219 câu thật có từ improve hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: improve nghĩa là cải thiện. improve là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to make better. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ improve

Danh sách câu dẫn chứng (56 câu)

Từ hay đi cùng improve

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
greatly improve1.152 lần
improve the quality482 lần
vastly improve187 lần
improve performance276 lần
significantly improve201 lần
improve quality264 lần
considerably improve175 lần
wonderfully improve167 lần
improve the occasion326 lần
improve overall132 lần
improve efficiency117 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ improve

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ improve trong kho câu?
Kho câu có 1.219 câu có từ improve hoặc các dạng của từ, trích từ 1.091 tác phẩm và tài liệu. 29 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ improve xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ improve gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 370 câu, rồi Bậc B1 với 312 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ improve?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ improve: can và could (176 câu), Hiện tại hoàn thành (98 câu), Câu phủ định (89 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.