vibration
danh từ- vibrations
vibration nghĩa là rung động.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the act of vibrating
→hành động rung
Đồng nghĩa:quiver, quiveringCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)molecular vibration48 lần trong kho sáchsonorous vibration39 lần trong kho sáchlongitudinal vibration31 lần trong kho sáchrates of vibration60 lần trong kho sáchtransverse vibration19 lần trong kho sáchmodes of vibration30 lần trong kho sáchmetallic vibration21 lần trong kho sáchrial vibration11 lần trong kho sách - 2danh từB2
a shaky motion
→một chuyển động run rẩy
Đồng nghĩa:shaking, shakiness, trembling, quiver, quivering, palpitation - 3danh từB2
(physics) a regular periodic variation in value about a mean
→(vật lý) sự biến đổi đều đặn và có tính chu kỳ về giá trị trung bình
Đồng nghĩa:oscillation
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa vibration và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
These natural frequencies are generally caused by unwanted vibration modes of the loudspeaker membrane.Những tần số tự nhiên này thường do các chế độ rung không mong muốn của màng loa gây ra.
But the walls shake again, and this time the vibration is more fearful than before.Nhưng các bức tường lại rung chuyển, lần này rung động còn đáng sợ hơn trước.
Even the vibration of the tread of feet above caused the tree trunk to quiver slightly.Ngay cả tiếng bước chân phía trên rung chuyển cũng khiến thân cây khẽ rung lên.
On an upper floor, the necessary provision should be made to avoid vibration; if installed in the basement, place it in the best light.Ở tầng trên, cần bố trí các biện pháp cần thiết để tránh rung động; nếu lắp đặt ở tầng hầm thì đặt ở nơi có ánh sáng tốt nhất.
From each of these glowing disks the luminous influence streams forth carried by the vibrations of the film which supports everything.As the technique is very sensitive, the chamber must be very sturdy and have no vibrations happen.It was also supposed that the light was a kind of vibration of a transparent and unknown material which was called ether.The sense of smell is merely the force set in motion by the vibration of the elements.Whatever there is of activity, movement, or life, appears concentrated in that lugubrious and far-sounding vibration.Moreover, if he forgot to grasp it very firmly, the vibration of the blow made the palms of his hands sting till they were numb.The uproar mounted in unequal vibrations, and stirred the pulse.Therefore, when you press your finger down to play a note, make sure you are pressing the string down enough to prevent vibration.Câu hỏi thường gặp về vibration (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. vibration nghĩa là gì trong tiếng Việt?
vibration có nghĩa chính là: hành động rung. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of vibrating".
2. vibration thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
vibration là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của vibration theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), vibration được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /vaɪˈbɹeɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. vibration thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ vibration được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của vibration gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của vibration gồm: vibrations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với vibration là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: molecular vibration, sonorous vibration, longitudinal vibration, rates of vibration, transverse vibration.
7. vibration có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: quiver, quivering, shaking, shakiness, trembling. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến vibration?
Từ vibration xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với vibration đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "These natural frequencies are generally caused by unwanted vibration modes of the loudspeaker membrane." (Dịch nghĩa: Những tần số tự nhiên này thường do các chế độ rung không mong muốn của màng loa gây ra.). Câu văn minh họa cách dùng vibration làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng vibration?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.