Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “address”

1.576 câu thật có từ address hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: address nghĩa là địa chỉ. address là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: speak to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ address

Danh sách câu dẫn chứng (73 câu)

Từ hay đi cùng address

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ip address2.649 lần
letter address1.472 lần
email address397 lần
continued address796 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ address

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ address trong kho câu?
Kho câu có 1.576 câu có từ address hoặc các dạng của từ, trích từ 1.055 tác phẩm và tài liệu. 27 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ address xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ address gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 454 câu, rồi Bậc B1 với 306 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ address?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ address: Quá khứ đơn (264 câu), Câu phủ định (179 câu), can và could (106 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.