controversial
tính từcontroversial nghĩa là gây tranh cãi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
marked by or capable of arousing controversy
→được đánh dấu bởi hoặc có khả năng gây tranh cãi
Trái nghĩa:uncontroversialCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)controversial topics65 lần trong kho sáchcontroversial topic78 lần trong kho sáchcontroversial tracts22 lần trong kho sáchcontroversial divinity31 lần trong kho sáchcontroversial pamphlets15 lần trong kho sáchcontroversial issues59 lần trong kho sáchcontroversial treatises10 lần trong kho sáchcontroversial writings28 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa controversial và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The book dealt with a then-forbidden and very controversial theme: mixed race romances.Cuốn sách đề cập đến một chủ đề bị cấm đoán và gây nhiều tranh cãi lúc bấy giờ: những mối tình lãng mạn giữa các chủng tộc.
Many of his most controversial books could not be printed during his lifetime.Nhiều cuốn sách gây tranh cãi nhất của ông không thể được in trong suốt cuộc đời của ông.
They don't fund media that disseminate information they consider controversial or negative, unless they have no better way to reach a valued audience.Họ không tài trợ cho các phương tiện truyền thông phổ biến thông tin mà họ cho là gây tranh cãi hoặc tiêu cực, trừ khi họ không có cách nào tốt hơn để tiếp cận lượng khán giả có giá trị.
The steroid debate may have been most controversial in Major League Baseball.Cuộc tranh luận về steroid có thể gây tranh cãi nhất trong Giải bóng chày Major League.
One of the most controversial aspects of personal finance is the use of credit cards.The movie was also controversial, because Bigelow was a female director.The painting is controversial because it is not like all of the other portraits.This estimate was very controversial, and some of the techniques used to get this estimate were criticised.Barron hesitated again, then evidently found the controversial temptation too strong.Would a strict application of the rule of citing controversial claims suffice, in your opinion?"Google also has a history of engaging in controversial business practices.Gamergate is a controversial gamer movement associated with much sexism in video game culture.Gamergate là một phong trào game thủ gây tranh cãi gắn liền với nhiều vấn đề phân biệt giới tính trong văn hóa trò chơi điện tử.
Câu hỏi thường gặp về controversial (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. controversial nghĩa là gì trong tiếng Việt?
controversial có nghĩa chính là: được đánh dấu bởi hoặc có khả năng gây tranh cãi. Định nghĩa tiếng Anh: "marked by or capable of arousing controversy".
2. controversial thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
controversial là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của controversial theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), controversial được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌkɑntɹəˈvɝʃəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. controversial thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ controversial được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của controversial gồm những dạng nào?
Từ controversial có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với controversial là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: controversial topics, controversial topic, controversial tracts, controversial divinity, controversial pamphlets.
7. controversial có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến controversial?
Từ controversial xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với controversial đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The book dealt with a then-forbidden and very controversial theme: mixed race romances." (Dịch nghĩa: Cuốn sách đề cập đến một chủ đề bị cấm đoán và gây nhiều tranh cãi lúc bấy giờ: những mối tình lãng mạn giữa các chủng tộc.). Câu văn minh họa cách dùng controversial làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng controversial?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.