aisle
danh từA2- aisles
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
aisle nghĩa là lối đi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
aisle là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a long narrow passage (as in a cave or woods).
Các nét nghĩa của từ aisle
- 1
danh từA2
a long narrow passage (as in a cave or woods)
một lối đi dài và hẹp (như trong hang động hoặc trong rừng)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
choir aisle87 lần trong kho sách
vaulted aisle36 lần trong kho sách
cathedral aisle73 lần trong kho sách
nave aisle30 lần trong kho sách
central aisle104 lần trong kho sách
pillared aisle18 lần trong kho sách
shadowy aisle38 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
passageway between seating areas as in an auditorium or passenger vehicle or between areas of shelves of goods as in stores
lối đi giữa các khu vực chỗ ngồi như trong khán phòng hoặc xe chở khách hoặc giữa các khu vực kệ hàng hóa như trong cửa hàngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa gangway
- 3
danh từA2
part of a church divided laterally from the nave proper by rows of pillars or columns
một phần của nhà thờ được ngăn cách với gian giữa bằng các hàng cột hoặc cộtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về aisle
aisle nghĩa là gì?
aisle nghĩa là lối đi (bản dịch máy, chưa biên tập). aisle là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a long narrow passage (as in a cave or woods).
aisle dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ aisle có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
aisle được dùng trong câu như thế nào?
Poor old Rebecca Nurse had been led, heavily ironed, up the broad aisle of Salem Church to be thrust out of its communion. (Samuel Adams Drake, Nooks and Corners of the New England Coast. Nguồn: Project Gutenberg #38941.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/aisle, mã đối chiếu EV-EE6B07D7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng