Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

sometime

trạng từB1
US/ˈsʌmˌtaɪm/

Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)

sometime nghĩa là đôi khi (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

sometime là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: at some indefinite or unstated time.

Các nét nghĩa của từ sometime

  1. 1

    trạng từB1

    at some indefinite or unstated time

    vào một thời điểm không xác định hoặc không xác địnhdịch máy, chưa biên tập

Câu hỏi thường gặp về sometime

sometime nghĩa là gì?

sometime nghĩa là đôi khi (bản dịch máy, chưa biên tập). sometime là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: at some indefinite or unstated time.

sometime dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ sometime có 1 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

sometime được dùng trong câu như thế nào?

"Some areas of could feel the outer reaches of Isaac by sometime Monday or Tuesday. («Hurricane Isaac heads toward Atlantic Canada», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=51289 (bản sửa đổi 4819645).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sometime, mã đối chiếu EV-84DF690D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “sometime” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa sometime và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

"Some areas of could feel the outer reaches of Isaac by sometime Monday or Tuesday.
«Hurricane Isaac heads toward Atlantic Canada», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=51289 (bản sửa đổi 4819645). · English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5
They thought I would have to go to sleep sometime!

Họ nghĩ tôi sẽ phải đi ngủ một lúc nào đó!dịch máy, chưa biên tập

Joseph Conrad, A Set of Six. Nguồn: Project Gutenberg #2305. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Sometime afterwards appeared an anonymous sheet, which instead of ink seemed to be written with water of Phelethon.
Jean-Jacques Rousseau, The Confessions of Jean Jacques Rousseau: Volume 12. Nguồn: Project Gutenberg #3912. · Bản dịch tiếng Anh · en-US
Now, somewhere, somehow, sometime during his checkered career, Pig Head had heard, or read, of a way of catching golden eagles.

Bây giờ, ở đâu đó, bằng cách nào đó, vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp ca hát của mình, Đầu Lợn đã nghe hoặc đọc được về cách bắt đại bàng vàng.dịch máy, chưa biên tập

F. St. Mars, The Way of the Wild. Nguồn: Project Gutenberg #17567. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US
You will die in the fighting-top sometime in the next three hours."
Morgan Robertson, "Where Angels Fear to Tread" and Other Stories of the Sea. Nguồn: Project Gutenberg #23539. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
There is, beside all this, more blood-guiltiness, which is secret, but shall sometime be brought to light.
George Gillespie, The Works of Mr. George Gillespie (Vol. 1 of 2). Nguồn: Project Gutenberg #26849. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB
'Boys may have more wits than grown folk sometime,' he replied.
Emma Marshall, Penshurst Castle in the Time of Sir Philip Sidney. Nguồn: Project Gutenberg #28616. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
He would even have fought for his sometime chief, were it necessary, against the King or his law, if need be.

Anh ta thậm chí có thể chiến đấu vì người đứng đầu đôi khi của mình, nếu cần thiết, chống lại Nhà vua hoặc luật pháp của ông ta, nếu cần.dịch máy, chưa biên tập

Cyrus Townsend Brady, Sir Henry Morgan, Buccaneer: A Romance of the Spanish Main. Nguồn: Project Gutenberg #29316. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
“Us’ll have him out here sometime for sure,” said Dickon.

“Chắc chắn chúng ta sẽ có anh ấy ở đây vào lúc nào đó,” Dickon nói.dịch máy, chưa biên tập

Frances Hodgson Burnett, The Secret Garden. Nguồn: Project Gutenberg #113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
“Sometime, when you are quite willing to talk freely to me of this awful ‘all,’ I will prove to you how chimerical it is.
Marion Harland, Mr. Wayt's Wife's Sister. Nguồn: Project Gutenberg #50512. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Sometime, if Emmie gets well, I shall try to bring myself to forgive you; but not till then.
Rosa Nouchette Carey, Queenie's whim, Volume 1 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #74805. · Nguyên văn tiếng Anh
She must cross the River of Death sometime--why not now?
B. M., 1849?-1920 Croker, Her own people. Nguồn: Project Gutenberg #75402. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB