Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “summer”

1.384 câu thật có từ summer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: summer nghĩa là mùa hè. summer là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the warmest season of the year. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ summer

Danh sách câu dẫn chứng (1.384 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng summer nằm ở trang từ điển: summer đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ summer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ summer trong kho câu?
Kho câu có 1.384 câu có từ summer hoặc các dạng của từ, trích từ 943 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ summer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ summer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 354 câu, rồi Bậc B1 với 317 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.