thirsty
tính từA2- thirstier
- thirstiest
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
thirsty nghĩa là khát nước (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
thirsty là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: needing moisture.
Các nét nghĩa của từ thirsty
- 1
tính từA2
needing moisture
cần độ ẩmdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
blood thirsty718 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
feeling a need or desire to drink
cảm thấy cần hoặc muốn uốngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa hungry
- 3
tính từA2
(usually followed by `for') extremely desirous
(thường theo sau là `for') cực kỳ mong muốndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa athirst · hungry
Câu hỏi thường gặp về thirsty
thirsty nghĩa là gì?
thirsty nghĩa là khát nước (bản dịch máy, chưa biên tập). thirsty là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: needing moisture.
thirsty dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ thirsty có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
thirsty được dùng trong câu như thế nào?
"That is some of the best old rye that ever slid down a thirsty throat." (Will N. Harben, The Cottage of Delight: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #33715.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/thirsty, mã đối chiếu EV-C859A268. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng