sneak
động từ- sneaked
- sneaking
- sneaks
sneak nghĩa là lén lút.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
to go stealthily or furtively
→đi lén lút hoặc lén lút
Đồng nghĩa:mouse, creep, pussyfootCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)sneak thief100 lần trong kho sáchcowardly sneak40 lần trong kho sáchsneak fondness30 lần trong kho sách - 2động từB2
put, bring, or take in a secretive or furtive manner
→đưa, mang hoặc lấy một cách bí mật hoặc lén lút
- 3động từB2
make off with belongings of others
→chiếm đoạt đồ đạc của người khác
Đồng nghĩa:pilfer, cabbage, purloin, pinch, abstract, snarf
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sneak và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Joe petitioned Glenn to permit him to bring in the dogs, and Sneak seconded the motion, proposing to lie with them before the fire.Joe kiến nghị Glenn cho phép anh ta mang đàn chó vào, và Sneak tán thành đề nghị đó, đề nghị nằm cùng chúng trước đống lửa.
I got her out and off at midnight, rosy Mary sneaking her down, and the old girl quiet as a mouse for the fun's sake.Tôi đưa cô ấy ra ngoài vào lúc nửa đêm, Mary hồng hào lén đưa cô ấy xuống, còn cô gái già im lặng như một con chuột chỉ để cho vui.
Certainly not; I assure you, George, the punishment of such a nasty, sneaking, dishonorable act would be death in every gang, and cheap, too.If the men attack that miserable little sneak of a superintendent, what have I to say?"Nếu người ta tấn công tên giám đốc nhỏ bé tội nghiệp đó thì tôi phải nói gì đây?”
“Come here, Sneak,” said Boone, from the opposite side of the inclosure.“Lại đây, Sneak,” Boone nói từ phía đối diện của khu nhà.
The waiters sneaked off, and the master of the hotel apologised.Những người phục vụ lẻn đi và ông chủ khách sạn đã xin lỗi.
My fear is that he will sneak off in the night."So the sneak wanted to pay you to help him in some dirty sort of work?" demanded Dave, his dark eyes ablaze with disgust.If I didn't owe two weeks' board, I'd leave myself--though I hope I shouldn't sneak away.Something in Tom's manner gave Lockwood a sneaking feeling that his own share in this affair was not creditable.The two callow defenders of their country had sneaked out of the dining-room, and rejoined the ladies in the cosy countrified drawing-rooms.Hai người bảo vệ non nớt của đất nước họ đã lẻn ra khỏi phòng ăn và cùng các quý bà vào phòng khách ấm cúng ở nông thôn.
However, do not trust the sneaking fellow more than you can help!Câu hỏi thường gặp về sneak (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sneak nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sneak có nghĩa chính là: đi lén lút hoặc lén lút. Định nghĩa tiếng Anh: "to go stealthily or furtively".
2. sneak thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sneak là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của sneak theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sneak được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsnik/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sneak thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sneak được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sneak gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sneak gồm: sneaked, sneaking, sneaks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sneak là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sneak thief, cowardly sneak, sneak fondness.
7. sneak có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: mouse, creep, pussyfoot, pilfer, cabbage. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sneak?
Từ sneak xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sneak đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Joe petitioned Glenn to permit him to bring in the dogs, and Sneak seconded the motion, proposing to lie with them before the fire." (Dịch nghĩa: Joe kiến nghị Glenn cho phép anh ta mang đàn chó vào, và Sneak tán thành đề nghị đó, đề nghị nằm cùng chúng trước đống lửa.). Câu văn minh họa cách dùng sneak làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sneak?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.