Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sound”

3.830 câu thật có từ sound hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sound nghĩa là âm thanh. sound là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the particular auditory effect produced by a given cause. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sound

Danh sách câu dẫn chứng (3.830 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng sound nằm ở trang từ điển: sound đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sound

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sound trong kho câu?
Kho câu có 3.830 câu có từ sound hoặc các dạng của từ, trích từ 2.082 tác phẩm và tài liệu. 71 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sound xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sound gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.222 câu, rồi Bậc B1 với 732 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.