Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sound”

3.647 câu thật có từ sound hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sound nghĩa là âm thanh. sound là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the particular auditory effect produced by a given cause. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sound

Danh sách câu dẫn chứng (245 câu)

Từ hay đi cùng sound

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sound asleep2.929 lần
sound of voices2.064 lần
sound like10.167 lần
heard the sound4.251 lần
voice sound2.946 lần
sound of footsteps1.112 lần
sound sleep1.437 lần
sound of wheels996 lần
faint sound951 lần
slightest sound826 lần
distant sound892 lần
hear the sound1.452 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sound

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sound trong kho câu?
Kho câu có 3.647 câu có từ sound hoặc các dạng của từ, trích từ 2.057 tác phẩm và tài liệu. 71 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sound xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sound gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.162 câu, rồi Bậc B1 với 707 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sound?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sound: Quá khứ đơn (639 câu), Câu phủ định (429 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (245 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.