Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

audio

tính từ
A2
US/ˈɑdiˌoʊ/
Họ từ & Biến thể:

audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: audio

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Gốc audire (Latinh)
    aud- (lắng nghe, tiếp nhận âm thanh) → audio
    Ngữ căn (Root)aud-

    lắng nghe, tiếp nhận âm thanh

    Từ "audio" được hình thành từ ngữ căn "aud-" mang nghĩa "lắng nghe, tiếp nhận âm thanh".

    Ngữ căn gốc

    aud- (audire (Latinh))

    Nghĩa gốc: “lắng nghe, tiếp nhận âm thanh”

    Cấu trúc hình thái

    aud- (lắng nghe, tiếp nhận âm thanh) → audio

    Từ loại chính của “audio”: tính từ

    Từ gốc "audio" (tính từ) có thể mở rộng trực tiếp sang các dạng phân từ, danh từ hoặc tính từ cùng họ để chuyển đổi cấu trúc câu trong bài viết.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: audio

    2 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'audio' khi vận dụng vào câu văn.

    audio/ˈɑdiˌoʊ/Tính từ gốc (Adjective)

    audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2 (dạng nguyên mẫu của 'audio' trong câu)

    “Users can choose to download the new audio or stream it from the website.”

    Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.

    audiolyTrạng từ phương thức (Adverb)

    Một cách audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2 (bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ)

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: audio

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "audio" (tính từ): tiêu biểu gồm "remain audio", "highly audio" và cấu trúc giới từ "example of the audio".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “audio” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    remain audio

    duy trì tính chất hoặc trạng thái audio

    “Specialists are working closely to remain audio in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái audio (remain audio) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    become audio

    trở nên audio theo tiến trình

    “In addition, ads containing streaming video or streaming audio are becoming very popular with advertisers.”

    Nguồn: Tác phẩm mở: Intellectual Property and the Internet/Online advertising

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “audio” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    highly audio

    mang đặc tính audio ở mức độ cao

    “The organization remained highly audio throughout the entire evaluation period.”

    Tổ chức luôn duy trì trạng thái "highly audio" (mang đặc tính audio ở mức độ cao) trong suốt kỳ đánh giá.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    increasingly audio

    ngày càng trở nên audio

    “The organization remained increasingly audio throughout the entire evaluation period.”

    Tổ chức luôn duy trì trạng thái "increasingly audio" (ngày càng trở nên audio) trong suốt kỳ đánh giá.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “audio” (Fixed Prepositional Patterns)

    2 cấu trúc giới từ

    example of the audio

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'audio' trong câu thực tế

    “An example of the audio can be found at Hymary.org with more information and texts the tune has been used for.”

    Nguồn: Tác phẩm mở: 1000 Songs/OLIVET (Lowell Mason)

    audio in addition

    cấu trúc 'audio' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế

    “The internet provides world-class lectures, videos, audio in addition to images and text.”

    Nguồn: Tác phẩm mở: Technology Supported Learning & Retention/5. Time on Task
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: audio

    51 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)/ˈɑdiˌoʊ/

    Phát âm chuẩn của “audio” (tính từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “audio” →

    Nghĩa cốt lõi: audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “audio” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    Users can choose to download the new audio or stream it from the website.

    Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.

    Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 17
    You can also set the volume for video clips' audio.

    Bạn cũng có thể đặt âm lượng cho âm thanh của video clip.

    Tác phẩm mở: Windows Movie Maker/Adding audio
    Most homes have access to a telephone line, wireless connection, and the internet, enabling usage of voicemail and tele/video/audio conferencing.

    Hầu hết các gia đình đều có đường dây điện thoại, kết nối không dây và Internet, cho phép sử dụng thư thoại và hội nghị qua điện thoại/video/âm thanh.

    Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 25/Using Distance Learning as a Platform for Assisting Homebound Students
    Like Apple iTunes audio and video files that are available through subscription services.

    Giống như các tệp âm thanh và video iTunes của Apple có sẵn thông qua các dịch vụ đăng ký.

    Tác phẩm mở: Social Media/What is social media?
    With a microphone and a read through the recording guidelines for the Spoken Wikipedia you can contribute audio examples.

    Với micrô và khả năng đọc qua hướng dẫn ghi âm cho Wikipedia Nói, bạn có thể đóng góp các ví dụ âm thanh.

    Tác phẩm mở: Chinese (Mandarin)/Contributor's Guide
    This modernization responds to changes in how Canadians consume audio and video content.

    Sự hiện đại hóa này đáp ứng những thay đổi trong cách người Canada tiêu thụ nội dung âm thanh và video.

    Tác phẩm mở: Canadian Communications Law, Nguyên văn tác phẩm
    An example of the audio can be found at Hymary.org with more information and texts the tune has been used for.
    Tác phẩm mở: 1000 Songs/OLIVET (Lowell Mason)
    The acceptable trade-off between loss of audio quality and transmission or storage size depends upon the application.
    Tác phẩm mở: Data analysis/Data compression
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: audio

    Pillar Bậc A2 →
    Phân bậc CEFR của “audio”

    Bậc A2 · tính từ

    audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    example of the audio

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'audio' trong câu thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    51 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “audio” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “audio” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

    “Users can choose to download the new audio or stream it from the website.”

    Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.

    Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 17

    “You can also set the volume for video clips' audio.”

    Bạn cũng có thể đặt âm lượng cho âm thanh của video clip.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Windows Movie Maker/Adding audio

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “audio”

    Chuẩn bậc A2

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “audio” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “audio”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “audio” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    example of the audio(cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'audio' trong câu thực tế)
    Danh từ + of + audio
    audio in addition(cấu trúc 'audio' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế)
    audio + in + Danh từ
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “audio”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “audio” với tần suất cao:

    remain audio(duy trì tính chất hoặc trạng thái audio)
    Động từ nối + audio
    become audio(trở nên audio theo tiến trình)
    Động từ nối + audio
    highly audio(mang đặc tính audio ở mức độ cao)
    Trạng từ + audio
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “audio”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “audio”:

    “Users can choose to download the new audio or stream it from the website.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “audio”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõi/ˈɑdiˌoʊ/

    audio (tính từ): audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Gốc audire (Latinh)

    Công thức: aud- (lắng nghe, tiếp nhận âm thanh) → audio (Ngữ căn aud-: lắng nghe, tiếp nhận âm thanh)

    Biến thể cùng họ từ: audio (Tính từ gốc (Adjective)) · audioly (Trạng từ phương thức (Adverb))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhDanh từ + of + audio

    example of the audio: cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'audio' trong câu thực tế

    “An example of the audio can be found at Hymary.org with more information and texts the tune has been used for.”

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ nối + audio

    remain audio: duy trì tính chất hoặc trạng thái audio

    “Specialists are working closely to remain audio in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái audio (remain audio) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTrạng từ + audio

    highly audio: mang đặc tính audio ở mức độ cao

    “The organization remained highly audio throughout the entire evaluation period.” (Tổ chức luôn duy trì trạng thái "highly audio" (mang đặc tính audio ở mức độ cao) trong suốt kỳ đánh giá.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “audio” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “Users can choose to download the new _____ or stream it from the website.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “audio” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “You can also set the volume for video clips' _____.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Bạn cũng có thể đặt âm lượng cho âm thanh của video clip.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “audio”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về audio (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. audio nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    audio có nghĩa chính là: audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "audio".

    2. audio thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    audio là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của audio theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), audio được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɑdiˌoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. audio thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ audio được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), thuộc danh mục: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của audio gồm những dạng nào?

    Từ audio có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với audio là gì?

    Từ audio thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. audio có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến audio?

    Từ audio xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với audio đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Users can choose to download the new audio or stream it from the website." (Dịch nghĩa: Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.). Câu văn minh họa cách dùng audio làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng audio?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.