audio
tính từaudio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: audio
lắng nghe, tiếp nhận âm thanh
Từ "audio" được hình thành từ ngữ căn "aud-" mang nghĩa "lắng nghe, tiếp nhận âm thanh".
aud- (audire (Latinh))
Nghĩa gốc: “lắng nghe, tiếp nhận âm thanh”
aud- (lắng nghe, tiếp nhận âm thanh) → audio
Từ loại chính của “audio”: tính từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: audio
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'audio' khi vận dụng vào câu văn.
audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2 (dạng nguyên mẫu của 'audio' trong câu)
“Users can choose to download the new audio or stream it from the website.”
Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.
Một cách audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2 (bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ)
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: audio
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "audio" (tính từ): tiêu biểu gồm "remain audio", "highly audio" và cấu trúc giới từ "example of the audio".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “audio” (Verb & Noun Collocations)
remain audio
duy trì tính chất hoặc trạng thái audio
“Specialists are working closely to remain audio in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái audio (remain audio) trong dự án hiện tại.
become audio
trở nên audio theo tiến trình
“In addition, ads containing streaming video or streaming audio are becoming very popular with advertisers.”
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “audio” (Modifier Collocations)
highly audio
mang đặc tính audio ở mức độ cao
“The organization remained highly audio throughout the entire evaluation period.”
Tổ chức luôn duy trì trạng thái "highly audio" (mang đặc tính audio ở mức độ cao) trong suốt kỳ đánh giá.
increasingly audio
ngày càng trở nên audio
“The organization remained increasingly audio throughout the entire evaluation period.”
Tổ chức luôn duy trì trạng thái "increasingly audio" (ngày càng trở nên audio) trong suốt kỳ đánh giá.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “audio” (Fixed Prepositional Patterns)
example of the audio
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'audio' trong câu thực tế
“An example of the audio can be found at Hymary.org with more information and texts the tune has been used for.”
audio in addition
cấu trúc 'audio' đi kèm giới từ 'in' trong ngữ cảnh thực tế
“The internet provides world-class lectures, videos, audio in addition to images and text.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: audio
51 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “audio” (tính từ)
Nghĩa cốt lõi: audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “audio” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
Users can choose to download the new audio or stream it from the website.Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.
You can also set the volume for video clips' audio.Bạn cũng có thể đặt âm lượng cho âm thanh của video clip.
Most homes have access to a telephone line, wireless connection, and the internet, enabling usage of voicemail and tele/video/audio conferencing.Hầu hết các gia đình đều có đường dây điện thoại, kết nối không dây và Internet, cho phép sử dụng thư thoại và hội nghị qua điện thoại/video/âm thanh.
Like Apple iTunes audio and video files that are available through subscription services.Giống như các tệp âm thanh và video iTunes của Apple có sẵn thông qua các dịch vụ đăng ký.
With a microphone and a read through the recording guidelines for the Spoken Wikipedia you can contribute audio examples.Với micrô và khả năng đọc qua hướng dẫn ghi âm cho Wikipedia Nói, bạn có thể đóng góp các ví dụ âm thanh.
This modernization responds to changes in how Canadians consume audio and video content.Sự hiện đại hóa này đáp ứng những thay đổi trong cách người Canada tiêu thụ nội dung âm thanh và video.
An example of the audio can be found at Hymary.org with more information and texts the tune has been used for.The acceptable trade-off between loss of audio quality and transmission or storage size depends upon the application.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: audio
Pillar Bậc A2 →Bậc A2 · tính từ
audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).
example of the audio
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'audio' trong câu thực tế
“Users can choose to download the new audio or stream it from the website.”
Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.
Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 17
“You can also set the volume for video clips' audio.”
Bạn cũng có thể đặt âm lượng cho âm thanh của video clip.
Nguồn: Tác phẩm mở: Windows Movie Maker/Adding audio
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “audio”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “audio” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “audio”
Công thức cấu tạo: aud- (lắng nghe, tiếp nhận âm thanh) → audio ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “audio”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “audio” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “audio”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “audio” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “audio”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “audio”:
“Users can choose to download the new audio or stream it from the website.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “audio”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
audio (tính từ): audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2.
Công thức: aud- (lắng nghe, tiếp nhận âm thanh) → audio (Ngữ căn aud-: lắng nghe, tiếp nhận âm thanh)
Biến thể cùng họ từ: audio (Tính từ gốc (Adjective)) · audioly (Trạng từ phương thức (Adverb))
example of the audio: cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'audio' trong câu thực tế
“An example of the audio can be found at Hymary.org with more information and texts the tune has been used for.”
remain audio: duy trì tính chất hoặc trạng thái audio
“Specialists are working closely to remain audio in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để duy trì tính chất hoặc trạng thái audio (remain audio) trong dự án hiện tại.)
highly audio: mang đặc tính audio ở mức độ cao
“The organization remained highly audio throughout the entire evaluation period.” (Tổ chức luôn duy trì trạng thái "highly audio" (mang đặc tính audio ở mức độ cao) trong suốt kỳ đánh giá.)
“Users can choose to download the new _____ or stream it from the website.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.
“You can also set the volume for video clips' _____.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Bạn cũng có thể đặt âm lượng cho âm thanh của video clip.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “audio”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “audio” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “audio”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “audio” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “audio” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về audio (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. audio nghĩa là gì trong tiếng Việt?
audio có nghĩa chính là: audio là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "audio".
2. audio thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
audio là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của audio theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), audio được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɑdiˌoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. audio thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ audio được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), thuộc danh mục: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của audio gồm những dạng nào?
Từ audio có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với audio là gì?
Từ audio thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. audio có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến audio?
Từ audio xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với audio đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Users can choose to download the new audio or stream it from the website." (Dịch nghĩa: Người dùng có thể chọn tải xuống âm thanh mới hoặc truyền phát nó từ trang web.). Câu văn minh họa cách dùng audio làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng audio?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.