Cụm từ đi cùng với: audio
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “audio”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
audio recordingslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
audio fileslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
audio visuallogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
audio recordinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
audio frequencylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
audio videologDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
digital audiologDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
audio amplifierlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
audio codeclogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
audio clipslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
audio cdlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
audio tapelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
Đối chiếu cách dùng của audio
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.