E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sound

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sound”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sound”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sound asleeplogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.929 lần
sound of voiceslogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.064 lần
sound likelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.167 lần
heard the soundlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.251 lần
voice soundlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.946 lần
sound of footstepslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.112 lần
sound sleeplogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.437 lần
sound of wheelslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 996 lần
faint soundlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 951 lần
slightest soundlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 826 lần
distant soundlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 892 lần
hear the soundlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.452 lần

Đối chiếu cách dùng của “sound”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.