Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “smoke”

1.298 câu thật có từ smoke hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: smoke nghĩa là khói. smoke là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a cloud of fine particles suspended in a gas. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ smoke

Danh sách câu dẫn chứng (29 câu)

Từ hay đi cùng smoke

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
tobacco smoke1.379 lần
smoke a cigar1.221 lần
cloud of smoke1.503 lần
smoke a pipe1.189 lần
clouds of smoke1.082 lần
puff of smoke707 lần
smoke a cigarette615 lần
smoke cigarettes524 lần
column of smoke594 lần
smoke rising812 lần
blue smoke968 lần
smoke cigars397 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ smoke

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ smoke trong kho câu?
Kho câu có 1.298 câu có từ smoke hoặc các dạng của từ, trích từ 820 tác phẩm và tài liệu. 26 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ smoke xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ smoke gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 412 câu, rồi Bậc B1 với 265 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ smoke?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ smoke: Quá khứ đơn (257 câu), Câu phủ định (136 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (80 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.