sewer
danh từ- sewers
sewer nghĩa là cống thoát nước.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a waste pipe that carries away sewage or surface water
→một ống thải mang theo nước thải hoặc nước bề mặt
Đồng nghĩa:sewerage, cloacaCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)awm sewer47 lần trong kho sáchaw'm sewer8 lần trong kho sáchengirdling sewer6 lần trong kho sáchsewer gas75 lần trong kho sáchmontmartre sewer8 lần trong kho sáchsewer overflows6 lần trong kho sáchsewer aw22 lần trong kho sách - 2danh từ
someone who sews
→ai đó may vá
- 3danh từ
misfortune resulting in lost effort or money
→bất hạnh dẫn đến mất công sức hoặc tiền bạc
Đồng nghĩa:gutter, toilet
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sewer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Improving sewers, like strengthening prison walls, is a good thing if the institutions remain; to prevent the need of maintaining them would be better still.Cải thiện hệ thống cống rãnh, như củng cố các bức tường nhà tù, là một điều tốt nếu các thể chế vẫn còn; để ngăn chặn nhu cầu duy trì chúng sẽ vẫn tốt hơn.
This highest point Jean Valjean had reached, and he was proceeding toward the engirdling sewer, or in the right direction, but he knew it not.Điểm cao nhất Jean Valjean đã đạt tới và anh đang tiến về phía cái cống bao quanh, hoặc đi đúng hướng, nhưng anh không biết điều đó.
He has, indeed, made himself an authority on such small matters as pertain to vestries, boards, sewers, waterworks, and new streets.Neither you nor I can wish to be swept into the common sewers, being by birth, nobles and aristocrats.Here stood a beautiful group of exotic trees and shrubs, the remnant of the garden, amid yawning common-sewers, and heaps of rubbish.Ở đây có một nhóm cây và bụi rậm xinh đẹp, phần còn lại của khu vườn, giữa những ống cống chung đang ngổn ngang và những đống rác.
Alarming stories passed round of cattle drowned in the Seine, sacks of flour emptied in the sewers, loaves of bread thrown into the latrines....And each step was a danger, and the proof is, that on leaving the sewer he was arrested.There is a door deep in the sewers of Rogueport (the Thousand-Year Door) which will open if all the Crystal Stars are collected.The history of men is reflected in the history of sewers.Jean Valjean selected the broadest, that is to say, the belt-sewer.On one side, covered, and just below the street level, were the great sewers of the city.The capacity of the sewer system was large enough that it is still in use today.Câu hỏi thường gặp về sewer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sewer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sewer có nghĩa chính là: một ống thải mang theo nước thải hoặc nước bề mặt. Định nghĩa tiếng Anh: "a waste pipe that carries away sewage or surface water".
2. sewer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sewer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của sewer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sewer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsuɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sewer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sewer được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sewer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sewer gồm: sewers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sewer là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: awm sewer, aw'm sewer, engirdling sewer, sewer gas, montmartre sewer.
7. sewer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sewerage, cloaca, gutter, toilet. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sewer?
Từ sewer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sewer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Improving sewers, like strengthening prison walls, is a good thing if the institutions remain; to prevent the need of maintaining them would be better still." (Dịch nghĩa: Cải thiện hệ thống cống rãnh, như củng cố các bức tường nhà tù, là một điều tốt nếu các thể chế vẫn còn; để ngăn chặn nhu cầu duy trì chúng sẽ vẫn tốt hơn.). Câu văn minh họa cách dùng sewer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sewer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.