ham
danh từA2- hams
ham nghĩa là giăm bông (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ham là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: meat cut from the thigh of a hog (usually smoked).
Các nét nghĩa của từ ham
- 1
danh từA2
meat cut from the thigh of a hog (usually smoked)
thịt cắt từ đùi lợn (thường hun khói)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa jambon · gammon
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
fried ham113 lần trong kho sách
broiled ham93 lần trong kho sách
slice of ham122 lần trong kho sách
ham sandwich106 lần trong kho sách
slices of ham99 lần trong kho sách
ham sandwiches89 lần trong kho sách
boiled ham128 lần trong kho sách
shem ham61 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
(Old Testament) son of Noah
(Cựu Ước) con trai của Nô-êdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
a licensed amateur radio operator
một nhà điều hành đài nghiệp dư được cấp phépdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về ham
ham nghĩa là gì?
ham nghĩa là giăm bông (bản dịch máy, chưa biên tập). ham là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: meat cut from the thigh of a hog (usually smoked).
ham được dùng trong câu như thế nào?
Four slices of bread, two eggs, two slices of cold ham, one plate of soup, two cups of tea—that is nothing to you.” (Katherine Mansfield, In a German Pension. Nguồn: Project Gutenberg #1472.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ham, mã đối chiếu EV-ABDADA79. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng