smoking
danh từA1- smokings
smoking nghĩa là hút thuốc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
smoking là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of smoking tobacco or other substances.
Các nét nghĩa của từ smoking
- 1
danh từA1
the act of smoking tobacco or other substances
hành vi hút thuốc lá hoặc các chất khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa smoke
- 2
danh từA1
a hot vapor containing fine particles of carbon being produced by combustion
hơi nóng chứa các hạt cacbon mịn được tạo ra trong quá trình đốt cháydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa smoke
Câu hỏi thường gặp về smoking
smoking nghĩa là gì?
smoking nghĩa là hút thuốc (bản dịch máy, chưa biên tập). smoking là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of smoking tobacco or other substances.
smoking được dùng trong câu như thế nào?
I stood silent, smoking and staring out toward the dim Connecticut shore. (David Graham Phillips, The Husband's Story: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #67406.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/smoking, mã đối chiếu EV-78CFE48C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng