E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: smoke

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “smoke”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tobacco smokelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.379 lần
smoke a cigarlogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.221 lần
cloud of smokelogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.503 lần
smoke a pipelogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.189 lần
clouds of smokelogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.082 lần
puff of smokelogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 707 lần
smoke a cigarettelogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 615 lần
smoke cigaretteslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 524 lần
column of smokelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 594 lần
smoke risinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 812 lần
blue smokelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 968 lần
smoke cigarslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 397 lần

Đối chiếu cách dùng của smoke

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.