Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “profit”

586 câu thật có từ profit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: profit nghĩa là lợi nhuận. profit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the excess of revenues over outlays in a given period of time (including depreciation and other non-cash expenses). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ profit

Danh sách câu dẫn chứng (49 câu)

Từ hay đi cùng profit

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
non profit927 lần
profit organization286 lần
net profit236 lần
surplus profit140 lần
profit organizations103 lần
cent profit121 lần
profit maximizing79 lần
enormous profit133 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ profit

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ profit trong kho câu?
Kho câu có 586 câu có từ profit hoặc các dạng của từ, trích từ 460 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ profit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ profit gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 261 câu, rồi Bậc C1 với 206 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ profit?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ profit: Câu phủ định (83 câu), Quá khứ đơn (65 câu), can và could (59 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.