reaction
danh từB2- reactions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
reaction nghĩa là phản ứng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
reaction là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (chemistry) a process in which one or more substances are changed into others.
Các nét nghĩa của từ reaction
- 1
danh từB2
(chemistry) a process in which one or more substances are changed into others
(hoá học) quá trình biến đổi một hoặc nhiều chất thành chất khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chemical reaction
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
chemical reaction1.074 lần trong kho sách
emotional reaction422 lần trong kho sách
allergic reaction161 lần trong kho sách
redox reaction144 lần trong kho sách
physiological reaction136 lần trong kho sách
chain reaction260 lần trong kho sách
nuclear reaction136 lần trong kho sách
fusion reaction98 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
an idea evoked by some experience
một ý tưởng được gợi lên bởi một số kinh nghiệmdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
a bodily process occurring due to the effect of some antecedent stimulus or agent
một quá trình cơ thể xảy ra do tác động của một số kích thích hoặc tác nhân trước đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa response
Câu hỏi thường gặp về reaction
reaction nghĩa là gì?
reaction nghĩa là phản ứng (bản dịch máy, chưa biên tập). reaction là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (chemistry) a process in which one or more substances are changed into others.
reaction dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ reaction có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
reaction được dùng trong câu như thế nào?
With the representation you can see more quickly what is important in a chemical reaction. («Organic chemistry/Alkanes and cycloalkanes», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=274098 (bản sửa đổi 2745544).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/reaction, mã đối chiếu EV-BA2899CB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng