Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: profit

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “profit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “profit”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
non profitlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 927 lần
profit organizationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
net profitlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
surplus profitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
profit organizationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
cent profitlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
profit maximizinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
enormous profitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần

Đối chiếu cách dùng của “profit”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.